--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cởi mở
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cởi mở
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cởi mở
+
Effusive; open-hearted
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cởi mở"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"cởi mở"
:
cải mả
chúi mũi
cởi mở
Lượt xem: 764
Từ vừa tra
+
cởi mở
:
Effusive; open-hearted
+
david john moore cornwell
:
nhà văn người anh sinh năm 1931 nổi tiếng với những tác phẩm tình báo
+
digestive
:
tiêu hoásystem bộ máy tiêu hoá
+
atomaniac
:
kẻ (cuồng chiến) thích sử dụng vũ khí nguyên tử
+
bathometer
:
máy đo sâu